--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Tất cả
Tất cả
Rất tiếc từ bamboo fern chưa có dữ liệu , bạn thử tra từ khác ...
Từ vừa tra
+
dance step
:
bước nhảy, bước khiêu vũ
+
hương trời
:
(văn chương,từ cũ; nghĩa cũ) Beautiful woman; beauty
+
mải
:
to become absorbed; to be busy withmải làm việc gìto busy oneself with doing something
+
sáng lòa
:
Dazzlingly bright, blindingly bright
+
màu sắc
:
colour